Nghĩa của từ "common interest" trong tiếng Việt

"common interest" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

common interest

US /ˈkɑː.mən ˈɪn.trɪst/
UK /ˈkɒm.ən ˈɪn.trəst/
"common interest" picture

Danh từ

sở thích chung, lợi ích chung

a shared interest, concern, or goal between two or more people or groups

Ví dụ:
They became friends because they share a common interest in photography.
Họ trở thành bạn bè vì có chung sở thích về nhiếp ảnh.
The two countries worked together for their common interest in regional security.
Hai nước đã hợp tác với nhau vì lợi ích chung về an ninh khu vực.