Nghĩa của từ commendation trong tiếng Việt

commendation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commendation

US /ˌkɑː.mənˈdeɪ.ʃən/
UK /ˌkɒm.enˈdeɪ.ʃən/

Danh từ

lời khen ngợi, sự tán dương, sự giới thiệu

a formal statement praising someone or something

Ví dụ:
The police officer received a commendation for his bravery.
Viên cảnh sát đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của mình.
Her work earned her high commendation from her superiors.
Công việc của cô ấy đã nhận được lời khen ngợi cao từ cấp trên.
Từ liên quan: