Nghĩa của từ combating trong tiếng Việt
combating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
combating
Danh từ
chống lại
a fight, especially during a war:
Ví dụ:
•
There was fierce combat between the two sides.
Động từ
chống lại
to try to stop something unpleasant or harmful from happening or increasing:
Ví dụ:
•
to combat crime/terrorism/inflation/disease
Từ liên quan: