Nghĩa của từ combating trong tiếng Việt
combating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
combating
US /kəmˈbætɪŋ/
UK /kəmˈbætɪŋ/
Động từ
chống lại, đấu tranh
to fight against something, especially a problem or an evil
Ví dụ:
•
The government is actively combating corruption.
Chính phủ đang tích cực chống lại tham nhũng.
•
They are combating the spread of misinformation.
Họ đang chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch.
Từ liên quan: