Nghĩa của từ combatant trong tiếng Việt
combatant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
combatant
US /ˈkɑːm.bə.tənt/
UK /ˈkɒm.bə.tənt/
Danh từ
chiến binh, bên tham chiến
a person or nation engaged in fighting during a war or conflict
Ví dụ:
•
The treaty specified that only uniformed soldiers would be considered combatants.
Hiệp ước quy định rằng chỉ những binh lính mặc quân phục mới được coi là chiến binh.
•
Both sides in the conflict had many civilian combatants.
Cả hai bên trong cuộc xung đột đều có nhiều chiến binh dân sự.
Tính từ
tham chiến, chiến đấu
engaged in fighting during a war or conflict
Ví dụ:
•
The nation declared itself a non-combatant state.
Quốc gia này tuyên bố mình là một quốc gia không tham chiến.
•
International law distinguishes between combatant and non-combatant personnel.
Luật pháp quốc tế phân biệt giữa nhân sự tham chiến và không tham chiến.
Từ liên quan: