Nghĩa của từ colouration trong tiếng Việt

colouration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

colouration

US /kʌl.əˈreɪ.ʃən/
UK /kʌl.əˈreɪ.ʃən/

Danh từ

màu sắc, sự tô màu

the natural coloring of an animal or plant

Ví dụ:
The bird's vibrant colouration helps it attract a mate.
Màu sắc rực rỡ của chim giúp nó thu hút bạn tình.
The chameleon's colouration changes to blend with its surroundings.
Màu sắc của tắc kè hoa thay đổi để hòa mình vào môi trường xung quanh.