Nghĩa của từ colorable trong tiếng Việt

colorable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

colorable

US /ˈkʌl.ɚ.ə.bəl/
UK /ˈkʌl.ə.rə.bəl/

Tính từ

1.

có thể nhuộm màu, có thể tô màu

capable of being colored or stained

Ví dụ:
The fabric is highly colorable, making it suitable for various dyeing techniques.
Vải này rất dễ nhuộm màu, phù hợp với nhiều kỹ thuật nhuộm khác nhau.
Some plastics are more colorable than others, allowing for a wider range of product aesthetics.
Một số loại nhựa dễ nhuộm màu hơn các loại khác, cho phép tạo ra nhiều loại thẩm mỹ sản phẩm hơn.
2.

có vẻ hợp lý, có thể tin được

(law) having an appearance of truth or validity; plausible

Ví dụ:
The defense presented a colorable claim, but it lacked substantial evidence.
Bên bào chữa đưa ra một yêu sách có vẻ hợp lý, nhưng thiếu bằng chứng xác thực.
The prosecutor argued that the defendant's alibi was not colorable.
Công tố viên lập luận rằng chứng cứ ngoại phạm của bị cáo không có vẻ hợp lý.