Nghĩa của từ "color palette" trong tiếng Việt

"color palette" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

color palette

US /ˈkʌl.ər ˈpæl.ɪt/
UK /ˈkʌl.ə ˈpæl.ɪt/

Danh từ

bảng màu, phối màu

a range of colors used by an artist, designer, or in a particular work

Ví dụ:
The artist chose a vibrant color palette for the landscape painting.
Họa sĩ đã chọn một bảng màu rực rỡ cho bức tranh phong cảnh.
The interior designer used a calming color palette of blues and greens.
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng một bảng màu xanh và xanh lá cây nhẹ nhàng.