Nghĩa của từ cold-hearted trong tiếng Việt
cold-hearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cold-hearted
US /ˈkoʊldˌhɑːr.tɪd/
UK /ˈkəʊldˌhɑː.tɪd/
Tính từ
lạnh lùng, vô cảm
lacking sympathy or feeling; cruel
Ví dụ:
•
He was a cold-hearted man who never showed emotion.
Anh ta là một người đàn ông lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc.
•
Only a cold-hearted person could ignore such suffering.
Chỉ một người lạnh lùng mới có thể phớt lờ nỗi đau khổ như vậy.
Từ liên quan: