Nghĩa của từ coinciding trong tiếng Việt
coinciding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coinciding
US /ˌkoʊ.ɪnˈsaɪ.dɪŋ/
UK /ˌkəʊ.ɪnˈsaɪ.dɪŋ/
Tính từ
trùng hợp, đồng thời
occurring at the same time; simultaneous
Ví dụ:
•
The two events were coinciding, making it impossible to attend both.
Hai sự kiện trùng hợp, khiến việc tham dự cả hai là không thể.
•
Her birthday is coinciding with a major holiday this year.
Sinh nhật của cô ấy năm nay trùng với một ngày lễ lớn.
Từ liên quan: