Nghĩa của từ coherently trong tiếng Việt
coherently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coherently
US /koʊˈhɪr.ənt.li/
UK /kəʊˈhɪə.rənt.li/
Trạng từ
mạch lạc, có logic
in a logical and consistent way
Ví dụ:
•
She explained her ideas very coherently.
Cô ấy giải thích ý tưởng của mình rất mạch lạc.
•
He struggled to speak coherently after the accident.
Anh ấy đã cố gắng nói mạch lạc sau tai nạn.