Nghĩa của từ cobbler trong tiếng Việt
cobbler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cobbler
US /ˈkɑː.blɚ/
UK /ˈkɒb.lər/
Danh từ
1.
thợ đóng giày, thợ sửa giày
a person whose trade is making or repairing shoes
Ví dụ:
•
I took my worn-out boots to the cobbler for repair.
Tôi mang đôi ủng cũ đến chỗ thợ đóng giày để sửa.
•
The cobbler carefully stitched the torn leather.
Người thợ đóng giày cẩn thận khâu lại miếng da bị rách.
2.
cobbler (món tráng miệng trái cây)
a fruit dessert with a thick, cake-like or biscuit-like topping, typically baked in a deep dish
Ví dụ:
•
For dessert, we had a warm apple cobbler with vanilla ice cream.
Để tráng miệng, chúng tôi có món cobbler táo ấm với kem vani.
•
Strawberry cobbler is a classic summer treat.
Cobbler dâu tây là một món tráng miệng mùa hè cổ điển.