Nghĩa của từ closeness trong tiếng Việt
closeness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
closeness
US /ˈkloʊs.nəs/
UK /ˈkləʊs.nəs/
Danh từ
1.
sự gần gũi, sự gần kề
the state of being near in space or time
Ví dụ:
•
The closeness of the two houses made it easy to visit.
Sự gần gũi của hai ngôi nhà giúp việc thăm viếng dễ dàng.
•
The closeness of the deadline caused a lot of stress.
Sự gần kề của thời hạn đã gây ra rất nhiều căng thẳng.
2.
sự thân mật, sự gần gũi, sự gắn bó
intimacy or familiarity in a relationship
Ví dụ:
•
Their long friendship was marked by a deep sense of closeness.
Tình bạn lâu năm của họ được đánh dấu bằng cảm giác thân thiết sâu sắc.
•
There was a strong emotional closeness between the siblings.
Có một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ giữa các anh chị em.