Nghĩa của từ "closed-circuit television" trong tiếng Việt.
"closed-circuit television" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
closed-circuit television
US /ˌkloʊzd ˌsɝː.kɪt ˈtel.ə.vɪʒ.ən/
UK /ˌkloʊzd ˌsɝː.kɪt ˈtel.ə.vɪʒ.ən/

Danh từ
1.
truyền hình mạch kín, CCTV
a television system in which the signal is not publicly broadcast but is distributed to a limited number of receivers, used for surveillance and security purposes
Ví dụ:
•
The bank uses closed-circuit television to monitor its premises 24/7.
Ngân hàng sử dụng truyền hình mạch kín để giám sát cơ sở của mình 24/7.
•
Security cameras are part of a larger closed-circuit television system.
Camera an ninh là một phần của hệ thống truyền hình mạch kín lớn hơn.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland