Nghĩa của từ "close the book on" trong tiếng Việt

"close the book on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

close the book on

US /kloʊz ðə bʊk ɑn/
UK /kləʊz ðə bʊk ɒn/
"close the book on" picture

Thành ngữ

khép lại hồ sơ, kết thúc một vấn đề

to stop dealing with a matter; to consider something finished

Ví dụ:
After years of investigation, the police decided to close the book on the cold case.
Sau nhiều năm điều tra, cảnh sát quyết định khép lại hồ sơ vụ án chưa được giải quyết.
Let's just close the book on this argument and move on.
Hãy khép lại cuộc tranh cãi này và tiếp tục đi.