Nghĩa của từ clipped trong tiếng Việt
clipped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clipped
US /klɪpt/
UK /klɪpt/
Tính từ
1.
cắt tỉa, cắt ngắn
having had something cut or trimmed
Ví dụ:
•
The dog's fur was neatly clipped.
Lông chó được cắt tỉa gọn gàng.
•
She had a short, clipped hairstyle.
Cô ấy có kiểu tóc ngắn, cắt tỉa gọn gàng.
2.
cụt lủn, gọn gàng
(of speech) quick and clear, with words not fully pronounced
Ví dụ:
•
He spoke in a rather clipped tone, showing his impatience.
Anh ấy nói với giọng khá cụt lủn, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
•
Her accent was very precise and clipped.
Giọng điệu của cô ấy rất chính xác và gọn gàng.
Từ liên quan: