Nghĩa của từ "Clear one's head" trong tiếng Việt
"Clear one's head" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Clear one's head
US /klɪr wʌnz hɛd/
UK /klɪə wʌnz hɛd/
Thành ngữ
thư giãn đầu óc, làm cho đầu óc minh mẫn
to relax and empty one's mind of worries or stressful thoughts
Ví dụ:
•
I need to go for a walk to clear my head after that stressful meeting.
Tôi cần đi dạo để thư giãn đầu óc sau cuộc họp căng thẳng đó.
•
A good night's sleep is often all it takes to clear your head.
Một giấc ngủ ngon thường là tất cả những gì cần thiết để thư giãn đầu óc.
Từ liên quan: