Nghĩa của từ "clean off" trong tiếng Việt

"clean off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clean off

US /klin ɔf/
UK /kliːn ɒf/

Cụm động từ

lau sạch, tẩy sạch

to remove dirt, dust, or unwanted substances from something completely

Ví dụ:
Please clean off the table after dinner.
Vui lòng lau sạch bàn sau bữa tối.
I need to clean off the mud from my boots.
Tôi cần lau sạch bùn khỏi đôi ủng của mình.