Nghĩa của từ clapping trong tiếng Việt

clapping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clapping

US /ˈklæpɪŋ/
UK /ˈklæpɪŋ/

Danh từ

tiếng vỗ tay

the act of striking the palms of the hands together repeatedly, typically in order to applaud or to the rhythm of music

Ví dụ:
The audience erupted in enthusiastic clapping after the performance.
Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau buổi biểu diễn.
The rhythmic clapping accompanied the folk dance.
Tiếng vỗ tay nhịp nhàng đi kèm với điệu múa dân gian.

Động từ

vỗ tay

present participle of clap

Ví dụ:
She was clapping her hands to the music.
Cô ấy đang vỗ tay theo điệu nhạc.
The coach encouraged the team by clapping loudly.
Huấn luyện viên khuyến khích đội bằng cách vỗ tay lớn.