Nghĩa của từ "Civic duty" trong tiếng Việt
"Civic duty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Civic duty
US /ˈsɪv.ɪk ˈduː.ti/
UK /ˈsɪv.ɪk ˈdjuː.ti/
Danh từ
nghĩa vụ công dân
the responsibilities of a citizen in a society, such as obeying laws, paying taxes, and participating in elections or jury service
Ví dụ:
•
Voting is a fundamental aspect of civic duty.
Bỏ phiếu là một khía cạnh cơ bản của nghĩa vụ công dân.
•
Serving on a jury is an important civic duty.
Phục vụ trong bồi thẩm đoàn là một nghĩa vụ công dân quan trọng.
Từ liên quan: