Nghĩa của từ "check with" trong tiếng Việt
"check with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
check with
US /tʃɛk wɪð/
UK /tʃɛk wɪð/
Cụm động từ
kiểm tra với, hỏi ý kiến
to ask someone for confirmation or permission
Ví dụ:
•
I need to check with my manager before I approve this.
Tôi cần kiểm tra với quản lý của mình trước khi phê duyệt điều này.
•
Did you check with the client about the changes?
Bạn đã kiểm tra với khách hàng về những thay đổi chưa?