Nghĩa của từ chapped trong tiếng Việt
chapped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chapped
US /tʃæpt/
UK /tʃæpt/
Tính từ
nứt nẻ, khô ráp, thô
(of skin, especially on the hands or lips) cracked, rough, or sore from exposure to cold, wind, or dryness
Ví dụ:
•
My lips get really chapped in the winter.
Môi tôi rất dễ bị nứt nẻ vào mùa đông.
•
He had rough, chapped hands from working outdoors.
Anh ấy có đôi tay thô ráp, nứt nẻ vì làm việc ngoài trời.