Nghĩa của từ "chaos theory" trong tiếng Việt

"chaos theory" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chaos theory

US /ˈkeɪ.ɑːs ˌθɪr.i/
UK /ˈkeɪ.ɒs ˌθɪə.ri/
"chaos theory" picture

Danh từ

thuyết hỗn loạn

a branch of mathematics focusing on the behavior of dynamical systems that are highly sensitive to initial conditions

Ví dụ:
The butterfly effect is a key concept in chaos theory.
Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm then chốt trong thuyết hỗn loạn.
Scientists use chaos theory to model complex weather patterns.
Các nhà khoa học sử dụng thuyết hỗn loạn để mô phỏng các hình thái thời tiết phức tạp.