Nghĩa của từ challenges trong tiếng Việt
challenges trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
challenges
US /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
UK /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
Danh từ số nhiều
thử thách, khó khăn
difficult tasks or problems; something that tests one's abilities
Ví dụ:
•
Facing new challenges is part of growing up.
Đối mặt với những thử thách mới là một phần của quá trình trưởng thành.
•
The team overcame many challenges to win the championship.
Đội đã vượt qua nhiều thử thách để giành chức vô địch.
Động từ
thách thức, phản đối
to question the truth or validity of something; to invite someone to engage in a contest or fight
Ví dụ:
•
The lawyer will challenge the witness's testimony.
Luật sư sẽ thách thức lời khai của nhân chứng.
•
He decided to challenge the champion to a boxing match.
Anh ấy quyết định thách đấu nhà vô địch trong một trận đấu quyền anh.
Từ liên quan: