Nghĩa của từ "center stage" trong tiếng Việt
"center stage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
center stage
US /ˈsɛntər steɪdʒ/
UK /ˈsɛntə steɪdʒ/
Danh từ
vị trí trung tâm, tâm điểm chú ý
the most prominent or important position; the focus of attention
Ví dụ:
•
The new product took center stage at the conference.
Sản phẩm mới đã chiếm vị trí trung tâm tại hội nghị.
•
The debate put the issue of climate change center stage.
Cuộc tranh luận đã đưa vấn đề biến đổi khí hậu lên vị trí trung tâm.
Từ liên quan: