Nghĩa của từ "carte blanche" trong tiếng Việt
"carte blanche" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carte blanche
US /ˌkɑːrt ˈblɑːnʃ/
UK /ˌkɑːt ˈblɑ̃ːʃ/
Danh từ
toàn quyền, quyền tự do hoàn toàn
complete freedom to act as one wishes in a particular situation
Ví dụ:
•
The new manager was given carte blanche to reorganize the department.
Người quản lý mới được trao toàn quyền để tổ chức lại bộ phận.
•
The designer was given carte blanche to create the new collection.
Nhà thiết kế được trao toàn quyền để tạo ra bộ sưu tập mới.
Từ liên quan: