Nghĩa của từ "car sharing" trong tiếng Việt

"car sharing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

car sharing

US /kɑr ˈʃɛrɪŋ/
UK /kɑː ˈʃeərɪŋ/

Danh từ

chia sẻ xe, dịch vụ chia sẻ xe

a system in which people share a car, often for short periods of time, usually through a membership service

Ví dụ:
Car sharing is a convenient way to get around the city without owning a car.
Chia sẻ xe là một cách thuận tiện để đi lại trong thành phố mà không cần sở hữu ô tô.
Many urban residents are opting for car sharing services to reduce costs and environmental impact.
Nhiều cư dân đô thị đang lựa chọn dịch vụ chia sẻ xe để giảm chi phí và tác động môi trường.