Nghĩa của từ "car racing" trong tiếng Việt
"car racing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
car racing
US /kɑr ˈreɪsɪŋ/
UK /kɑː ˈreɪsɪŋ/
Danh từ
đua xe ô tô, đua xe
the sport of racing cars
Ví dụ:
•
He has been a fan of car racing since he was a child.
Anh ấy đã là một fan hâm mộ của đua xe ô tô từ khi còn nhỏ.
•
The Grand Prix is a famous car racing event.
Giải Grand Prix là một sự kiện đua xe ô tô nổi tiếng.
Từ liên quan: