Nghĩa của từ hiatus trong tiếng Việt
hiatus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hiatus
US /haɪˈeɪ.t̬əs/
UK /haɪˈeɪ.təs/
Danh từ
gián đoạn, khoảng trống, tạm ngừng
a pause or gap in a sequence, series, or process
Ví dụ:
•
The band announced a temporary hiatus from touring.
Ban nhạc đã thông báo tạm ngừng lưu diễn.
•
After a long hiatus, she returned to her studies.
Sau một thời gian gián đoạn dài, cô ấy đã quay lại việc học.