Nghĩa của từ butt trong tiếng Việt
butt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
butt
US /bʌt/
UK /bʌt/
Danh từ
1.
đầu, báng súng
the end or thicker part of something
Ví dụ:
•
He held the cigarette by the butt.
Anh ta cầm điếu thuốc ở đầu.
•
The rifle had a heavy wooden butt.
Khẩu súng trường có một báng gỗ nặng.
2.
mông, đít
a person's buttocks
Ví dụ:
•
He fell on his butt.
Anh ta ngã đập mông.
•
Get off your butt and do something!
Đứng dậy và làm gì đó đi!
3.
đối tượng, mục tiêu
a person or thing that is the object of ridicule or criticism
Ví dụ:
•
He's always the butt of their jokes.
Anh ấy luôn là đối tượng của những trò đùa của họ.
•
The new policy became the butt of public criticism.
Chính sách mới trở thành đối tượng bị công chúng chỉ trích.
Động từ
húc, đâm
to hit or push with the head or horns
Ví dụ:
•
The goat tried to butt him with its horns.
Con dê cố gắng húc anh ta bằng sừng.
•
He would often butt his head against the wall in frustration.
Anh ta thường xuyên húc đầu vào tường vì thất vọng.