Nghĩa của từ "but also" trong tiếng Việt

"but also" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

but also

US /bʌt ˈɔl.soʊ/
UK /bʌt ˈɔːl.səʊ/

Liên từ

mà còn, cũng

used to add an additional, often unexpected or stronger, point to a previous statement, usually following 'not only'

Ví dụ:
She is not only intelligent but also very kind.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất tốt bụng.
The new policy will benefit not only the company but also its employees.
Chính sách mới sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho công ty mà còn cho nhân viên của nó.