Nghĩa của từ "business deal" trong tiếng Việt
"business deal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
business deal
US /ˈbɪz.nəs diːl/
UK /ˈbɪz.nɪs diːl/
Danh từ
thỏa thuận kinh doanh, thương vụ
an agreement or arrangement between two or more parties for the exchange of goods, services, or information, typically for profit
Ví dụ:
•
The two companies finally signed a major business deal yesterday.
Hai công ty cuối cùng đã ký kết một thỏa thuận kinh doanh lớn vào ngày hôm qua.
•
He is in London to negotiate a new business deal.
Anh ấy đang ở London để đàm phán một thỏa thuận kinh doanh mới.
Từ liên quan: