Nghĩa của từ bummed trong tiếng Việt

bummed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bummed

US /bʌmd/
UK /bʌmd/

Tính từ

thất vọng, buồn bã

disappointed or upset

Ví dụ:
I was really bummed when I heard the news.
Tôi thực sự thất vọng khi nghe tin đó.
She was a bit bummed about not getting the promotion.
Cô ấy hơi buồn vì không được thăng chức.
Từ liên quan: