Nghĩa của từ bullied trong tiếng Việt
bullied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bullied
US /ˈbʊl.id/
UK /ˈbʊl.id/
Tính từ
bị bắt nạt, bị ức hiếp
frightened or hurt by a bully; subjected to bullying
Ví dụ:
•
The new student felt isolated and bullied.
Học sinh mới cảm thấy bị cô lập và bị bắt nạt.
•
She was often bullied for her quiet nature.
Cô ấy thường xuyên bị bắt nạt vì tính cách trầm lặng của mình.
Quá khứ phân từ
bắt nạt, ức hiếp
past participle of 'bully'
Ví dụ:
•
He had bullied his younger brother for years.
Anh ta đã bắt nạt em trai mình trong nhiều năm.
•
The child was bullied by a group of older kids.
Đứa trẻ đã bị bắt nạt bởi một nhóm trẻ lớn hơn.
Từ liên quan: