Nghĩa của từ bulldog trong tiếng Việt

bulldog trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bulldog

US /ˈbʊl.dɑːɡ/
UK /ˈbʊl.dɒɡ/
"bulldog" picture

Danh từ

chó bulldog

a dog of a sturdy, muscular breed with a large head, short snout, and a wrinkled face, originally bred for bull-baiting.

Ví dụ:
The family adopted a cute little bulldog puppy.
Gia đình nhận nuôi một chú chó con bulldog nhỏ dễ thương.
His loyal bulldog always followed him everywhere.
Chú chó bulldog trung thành của anh ấy luôn theo anh ấy khắp mọi nơi.
Từ đồng nghĩa:

Động từ

giải quyết kiên quyết, vượt qua kiên quyết

to tackle or deal with (a problem or situation) in a determined and uncompromising way.

Ví dụ:
The new manager decided to bulldog the issue of low productivity.
Người quản lý mới quyết định giải quyết vấn đề năng suất thấp một cách kiên quyết.
She had to bulldog her way through the bureaucratic process.
Cô ấy phải kiên quyết vượt qua quy trình quan liêu.
Từ liên quan: