Nghĩa của từ "brought about" trong tiếng Việt
"brought about" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brought about
US /brɔːt əˈbaʊt/
UK /brɔːt əˈbaʊt/
Cụm động từ
gây ra, mang lại, dẫn đến
to cause something to happen
Ví dụ:
•
The new policy brought about significant changes in the company.
Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong công ty.
•
His careless actions brought about his downfall.
Những hành động bất cẩn của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Từ liên quan: