Nghĩa của từ broadening trong tiếng Việt
broadening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
broadening
US /ˈbrɔːd.nɪŋ/
UK /ˈbrɔːd.nɪŋ/
Danh từ
mở rộng, làm rộng ra
the action of making or becoming broader
Ví dụ:
•
The broadening of the road will improve traffic flow.
Việc mở rộng đường sẽ cải thiện lưu lượng giao thông.
•
The broadening of his perspective came from extensive travel.
Việc mở rộng tầm nhìn của anh ấy đến từ những chuyến đi rộng khắp.
Tính từ
mở rộng, ngày càng rộng
becoming wider or more extensive
Ví dụ:
•
The company is undergoing a period of rapid broadening growth.
Công ty đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mở rộng nhanh chóng.
•
He has a broadening understanding of global politics.
Anh ấy có sự hiểu biết rộng hơn về chính trị toàn cầu.
Từ liên quan: