Nghĩa của từ broadening trong tiếng Việt

broadening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

broadening

Động từ

mở rộng

to become wider, or to cause something to become wider:

Ví dụ:
The track broadens and becomes a road at this point.