Nghĩa của từ broadcasting trong tiếng Việt

broadcasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

broadcasting

US /ˈbrɑːdˌkæs.tɪŋ/
UK /ˈbrɔːdˌkɑː.stɪŋ/

Danh từ

phát sóng, truyền hình

the transmission of programs or information by radio or television

Ví dụ:
The news broadcasting started at 6 PM.
Chương trình phát sóng tin tức bắt đầu lúc 6 giờ tối.
Digital broadcasting offers better quality.
Phát sóng kỹ thuật số mang lại chất lượng tốt hơn.

Động từ

phát sóng, truyền tải

present participle of broadcast

Ví dụ:
The station is currently broadcasting live from the event.
Đài hiện đang phát sóng trực tiếp từ sự kiện.
They were broadcasting news updates every hour.
Họ đang phát sóng các bản tin cập nhật mỗi giờ.