Nghĩa của từ breaker trong tiếng Việt
breaker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breaker
US /ˈbreɪ.kɚ/
UK /ˈbreɪ.kər/
Danh từ
1.
người phá vỡ, vật phá vỡ
a person or thing that breaks something
Ví dụ:
•
He was known as a record breaker in his sport.
Anh ấy được biết đến là người phá vỡ kỷ lục trong môn thể thao của mình.
•
The waves were huge, real bone breakers.
Những con sóng rất lớn, thực sự là những kẻ phá vỡ xương.
2.
sóng vỡ, sóng lớn
a large wave that breaks on a shore or reef
Ví dụ:
•
Surfers waited patiently for the next big breaker.
Những người lướt sóng kiên nhẫn chờ đợi con sóng lớn tiếp theo.
•
The sound of the breakers crashing on the beach was soothing.
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ biển thật êm dịu.
3.
cầu dao, aptomat
a device that automatically interrupts an electric circuit to prevent damage
Ví dụ:
•
The circuit breaker tripped, cutting power to the house.
Cầu dao điện bị ngắt, cắt điện cho ngôi nhà.
•
Always check the main breaker if you have a power outage.
Luôn kiểm tra cầu dao chính nếu bạn bị mất điện.
Từ liên quan: