Nghĩa của từ "break the bank" trong tiếng Việt

"break the bank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

break the bank

US /breɪk ðə bæŋk/
UK /breɪk ðə bæŋk/
"break the bank" picture

Thành ngữ

phá sản, tốn quá nhiều tiền

to cost too much money, more than one can afford

Ví dụ:
I'd love to buy a new car, but I don't want to break the bank.
Tôi muốn mua một chiếc xe mới, nhưng tôi không muốn phá sản.
Finding a good hotel that won't break the bank is always a challenge.
Tìm một khách sạn tốt mà không tốn quá nhiều tiền luôn là một thách thức.