Nghĩa của từ "brain injury" trong tiếng Việt

"brain injury" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brain injury

US /breɪn ˈɪndʒəri/
UK /breɪn ˈɪndʒəri/

Danh từ

chấn thương não, tổn thương não

damage to the brain that can result in physical, cognitive, emotional, or behavioral changes

Ví dụ:
He suffered a severe brain injury in the accident.
Anh ấy bị chấn thương não nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
Recovery from a brain injury can be a long and challenging process.
Phục hồi sau chấn thương não có thể là một quá trình dài và đầy thử thách.