Nghĩa của từ bowled trong tiếng Việt
bowled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bowled
US /boʊld/
UK /bəʊld/
Tính từ
bị bowled
having lost one's wicket to a bowler in cricket
Ví dụ:
•
The batsman was bowled out on the first ball.
Người đánh bóng đã bị bowled ngay quả bóng đầu tiên.
•
He was bowled for a duck, a disappointing start to the match.
Anh ấy bị bowled mà không ghi điểm nào, một khởi đầu đáng thất vọng cho trận đấu.
Từ liên quan: