Nghĩa của từ "boredom threshold" trong tiếng Việt

"boredom threshold" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boredom threshold

US /ˈbɔːrdəm ˈθreʃˌhoʊld/
UK /ˈbɔːdəm ˈθreʃˌhəʊld/

Danh từ

ngưỡng nhàm chán

the point at which a person becomes bored or finds something uninteresting

Ví dụ:
Some people have a very low boredom threshold and need constant stimulation.
Một số người có ngưỡng nhàm chán rất thấp và cần được kích thích liên tục.
His high boredom threshold allowed him to endure repetitive tasks without complaint.
Ngưỡng nhàm chán cao của anh ấy cho phép anh ấy chịu đựng các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không phàn nàn.