Nghĩa của từ boosterism trong tiếng Việt
boosterism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boosterism
US /ˈbuː.stɚ.ɪ.zəm/
UK /ˈbuː.stə.rɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa quảng bá, sự thúc đẩy nhiệt tình
the enthusiastic promotion of a person, organization, or cause
Ví dụ:
•
The city's economic development was largely due to local boosterism.
Sự phát triển kinh tế của thành phố phần lớn là do chủ nghĩa quảng bá địa phương.
•
His speech was full of optimistic boosterism for the new project.
Bài phát biểu của ông ấy tràn đầy sự quảng bá lạc quan cho dự án mới.
Từ liên quan: