Nghĩa của từ "boon companion" trong tiếng Việt
"boon companion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
boon companion
US /buːn kəmˈpæn.jən/
UK /buːn kəmˈpæn.jən/
Cụm từ
bạn thân, tri kỷ
a close friend with whom one shares many good times and interests
Ví dụ:
•
He and his boon companion have traveled the world together.
Anh ấy và người bạn thân đã cùng nhau đi khắp thế giới.
•
She spent the evening with her boon companion, laughing and sharing stories.
Cô ấy đã dành buổi tối với người bạn thân, cười đùa và chia sẻ những câu chuyện.
Từ liên quan: