Nghĩa của từ companionate trong tiếng Việt

companionate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

companionate

US /kəmˈpæn.jə.nət/
UK /kəmˈpæn.jə.nət/

Tính từ

tình bạn, tình đồng hành

relating to or characterized by companionship and intimacy without sexual desire

Ví dụ:
Their relationship was deeply companionate, built on mutual respect and shared interests.
Mối quan hệ của họ sâu sắc như bạn bè, được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và những sở thích chung.
She valued the companionate aspect of her marriage more than anything else.
Cô ấy coi trọng khía cạnh tình bạn trong hôn nhân hơn bất cứ điều gì khác.
Từ liên quan: