Nghĩa của từ blushing trong tiếng Việt
blushing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blushing
US /ˈblʌʃɪŋ/
UK /ˈblʌʃɪŋ/
Tính từ
đỏ mặt, ngượng ngùng
showing shyness, embarrassment, or modesty by turning red in the face
Ví dụ:
•
She gave a blushing smile when he complimented her.
Cô ấy mỉm cười đỏ mặt khi anh ấy khen ngợi.
•
The young bride looked beautiful and a little blushing.
Cô dâu trẻ trông xinh đẹp và hơi đỏ mặt.
Từ liên quan: