Nghĩa của từ "blue blood" trong tiếng Việt
"blue blood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blue blood
US /ˈbluː blʌd/
UK /ˈbluː blʌd/
Thành ngữ
dòng dõi quý tộc, dòng dõi hoàng gia
noble or aristocratic descent
Ví dụ:
•
Despite his humble beginnings, he married into a family of blue blood.
Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy đã kết hôn vào một gia đình dòng dõi quý tộc.
•
Her refined manners and elegant speech suggested she had blue blood.
Cử chỉ tinh tế và lời nói thanh lịch của cô ấy cho thấy cô ấy có dòng dõi quý tộc.