Nghĩa của từ blot trong tiếng Việt
blot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blot
US /blɑːt/
UK /blɒt/
Danh từ
thấm khô
a small area of ink made by mistake:
Ví dụ:
•
an ink blot
Động từ
thấm khô
to dry a wet surface, or writing done in ink, by pressing something soft against it:
Ví dụ:
•
I signed my name and blotted the paper.
Từ liên quan: