Nghĩa của từ blot trong tiếng Việt
blot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blot
US /blɑːt/
UK /blɒt/
Danh từ
1.
vết bẩn, vết mực
a spot or mark, especially of ink, paint, or dirt
Ví dụ:
•
There was an ink blot on the important document.
Có một vết mực trên tài liệu quan trọng.
•
He tried to remove the dirt blot from his shirt.
Anh ấy cố gắng loại bỏ vết bẩn trên áo sơ mi.
2.
vết nhơ, điểm xấu
a shameful act or quality that damages a person's reputation
Ví dụ:
•
His past mistakes left a permanent blot on his record.
Những sai lầm trong quá khứ đã để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong hồ sơ của anh ấy.
•
The scandal was a serious blot on the company's reputation.
Vụ bê bối là một vết nhơ nghiêm trọng đối với danh tiếng của công ty.
Động từ
1.
làm bẩn, làm lem
to make a spot or mark on something, especially with ink, paint, or dirt
Ví dụ:
•
Be careful not to blot the paper with your pen.
Cẩn thận đừng để làm bẩn giấy bằng bút của bạn.
•
He accidentally blotted his shirt with coffee.
Anh ấy vô tình làm bẩn áo sơ mi bằng cà phê.
2.
thấm, hút
to dry a wet surface with an absorbent material
Ví dụ:
•
She used a tissue to blot the excess oil from her face.
Cô ấy dùng khăn giấy để thấm dầu thừa trên mặt.
•
Carefully blot the stain with a clean cloth.
Cẩn thận thấm vết bẩn bằng vải sạch.
Từ liên quan: