Nghĩa của từ "Blood poisoning" trong tiếng Việt
"Blood poisoning" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Blood poisoning
US /ˈblʌd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/
UK /ˈblʌd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/
Danh từ
nhiễm trùng máu, nhiễm khuẩn huyết
a serious condition that occurs when bacteria enter the bloodstream and cause a severe inflammatory response throughout the body; also known as sepsis
Ví dụ:
•
The doctor warned that the untreated infection could lead to blood poisoning.
Bác sĩ cảnh báo rằng nhiễm trùng không được điều trị có thể dẫn đến nhiễm trùng máu.
•
Symptoms of blood poisoning include fever, chills, and rapid breathing.
Các triệu chứng của nhiễm trùng máu bao gồm sốt, ớn lạnh và thở nhanh.
Từ liên quan: