Nghĩa của từ blanketed trong tiếng Việt

blanketed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blanketed

US /ˈblæŋkɪtɪd/
UK /ˈblæŋkɪtɪd/

Tính từ

phủ kín, bao phủ

covered with a thick layer of something

Ví dụ:
The mountains were blanketed in snow.
Những ngọn núi phủ đầy tuyết.
The city was blanketed by a thick fog.
Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc.

Động từ

phủ kín, bao phủ

to cover completely with a thick layer of something

Ví dụ:
Heavy snow blanketed the entire region.
Tuyết rơi dày đặc bao phủ toàn bộ khu vực.
A thick layer of dust blanketed the old furniture.
Một lớp bụi dày phủ kín đồ nội thất cũ.